/rip/ * danh từ - con ngựa còm, con ngựa xấu - người chơi bời phóng đãng - chỗ nước xoáy (do nước triều lên và nước triều xuống gặp nhau) - sự xé, sự xé toạc ra - vết rách, vết xé dài * ngoại động từ - xé, xé toạc ra, bóc toạc ra, tạch thủng =to rip out the lining+ bóc toạc lớp lót ra =to have one's belly ripped up+ bụng bị rách thủng - chẻ, xẻ dọc (gỗ...) - dỡ ngói (mái nhà) - (+ up) gợi lại, khơi lại =to rip up the past+ gợi lại quá khứ =to rip up a sorrow+ gợi lại mối buồn =to rip up an old quarel+ khơi lại mối bất hoà cũ * nội động từ - rách ra, toạc ra, nứt toạc ra - chạy hết tốc lực =to let the car rip+ để cho ô tô chạy hết tốc lực =to rip along+ chạy hết tốc lực !to rip off - xé toạc ra, bóc toạc ra !to rip put - xé ra, bóc ra - thốt ra =to rip out with a curse+ thốt ra một câu chửi rủa !let her (it) rip - (thông tục) đừng hâm tốc độ; cứ để cho chạy hết tốc độ - đừng can thiệp vào, đừng dính vào - đừng ngăn cản, đừng cản trở !let things rip - cứ để cho mọi sự trôi đi, không việc gì mà phải lo

English-Vietnamese dictionary. 2015.


Look at other dictionaries:

  • Říp — Blick aus nordwestlicher Richtung Höhe 456 m …   Deutsch Wikipedia

  • rip — Ⅰ. rip [1] ► VERB (ripped, ripping) 1) tear or pull forcibly away from something or someone. 2) tear. 3) move forcefully and rapidly. 4) (rip off) informal cheat (someone), especially financially …   English terms dictionary

  • Rip — Rip, v. t. [imp. & p. p. {Ripped}; p. pr. & vb. n. {Ripping}.] [Cf. AS. r[=y]pan, also Sw. repa to ripple flax, D. repelen, G. reffen, riffeln, and E. raff, raffle. Cf. {Raff}, {Ripple} of flax.] 1. To divide or separate the parts of, by cutting… …   The Collaborative International Dictionary of English

  • Rip It Up — can refer to:* Rip It Up (song), a famous rock and roll song popularized by Little Richard and Bill Haley His Comets * Rip It Up (Little Richard album), an album by Little Richard * Rip It Up (Dead or Alive album), an album by Dead or Alive from… …   Wikipedia

  • Rip It Up — «Rip It Up» Сингл Литла Ричарда Сторона «Б» «Ready Teddy» Выпущен Июнь 1956 Формат 7 Записан 1956 Жанр …   Википедия

  • RIP — Saltar a navegación, búsqueda RIP acrónimo de Routing Information Protocol, protocolo de encaminamiento de información. RIP acrónimo de Raster Image Processor (procesador de imágenes rasterizadas). RIP versión ilegal de un juego. RIP una banda de …   Wikipedia Español

  • rip — [rɪp] verb ripped PTandPPX ripping PRESPARTX rip somebody → off phrasal verb [transitive] informal to charge someone too much money for something, or sell someone a product that is faulty: • We all hate being ripped off. * * …   Financial and business terms

  • rip — [rɪp] verb I 1) [I/T] to tear something quickly and with a lot of force, or to be torn in this way Stop pulling my shirt – it s going to rip.[/ex] Jodie ripped the letter open.[/ex] I ripped my jeans on a sharp nail.[/ex] 2) [T] to remove… …   Dictionary for writing and speaking English

  • rip — rip1 [rip] vt. ripped, ripping [LME rippen, prob. < or akin to Fl, to tear < IE * reub : see RUB] 1. a) to cut or tear apart roughly or vigorously b) to remove by or as by so cutting or tearing: with off, out, away, etc. c) to make (a hole …   English World dictionary

  • RIP — ist die Abkürzung für: Raster Image Processor, ein spezieller Prozessor in Druckern und Druckmaschinen Rat Insulin Promoter REACH Implementation Project, siehe REACH Verordnung Receptor Interacting Protein Recovery Is Possible, eine Linux… …   Deutsch Wikipedia

  • Rip — oder R.I.P. ist die Abkürzung für: lat. requiescat in pace bzw. engl. Rest In Peace, siehe Ruhe in Frieden der Raster Image Processor das in Computernetzwerken eingesetzte Routing Information Protocol die Linux Distribution Recovery Is Possible… …   Deutsch Wikipedia

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”

We are using cookies for the best presentation of our site. Continuing to use this site, you agree with this.